Share
Họ và tên
HAO LUO
Khu vực
CFPL
Vị trí thi đấu
Baiter
Đội tuyển
Năm thi đấu
2
Mạng xã hội
| Năm | Logo | Đội tuyển | Giải đấu | K/D | K/R | H/K | S/R | AP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ![]() |
KZ | Asian Champions League 2025 X Crossfire | 1.13 | 0.76 | 58 | 32 | 18 |
| 2024 | ![]() |
KZ | CFS APAC Series 2024: Spring | 1.06 | 0.74 | 36 | 64 | 79 |
| Năm | Logo | Đội tuyển | Đội hình | Giải đấu | Thứ hạng |
| 2025 | ![]() |
KZ | Asian Champions League 2025 X Crossfire | 5 | |
| 2024 | ![]() |
KZ | CFS APAC Series 2024: Spring | 1 |