Share
| Năm | Logo | Đội tuyển | Giải đấu | K/D | K/R | H/K | S/R | AP |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | ![]() |
EP | CFS 2025 Grand Finals | 1.41 | 0.87 | 15 | 18 | 121 |
| 2025 | ![]() |
EP | KWAI LEGENDS CUP 2025 |
| Năm | Logo | Đội tuyển | Đội hình | Giải đấu | Thứ hạng |
| 2025 | ![]() |
EP | CFS 2025 Grand Finals | 4 | |
| 2025 | ![]() |
EP | KWAI LEGENDS CUP 2025 |